1. Tóm tắt

Mục tiêu quy mô TTCK
100%
GDP
VN-Index tăng năm 2025
+40%
Thanh khoản bình quân 2025
29.000
tỷ đồng/phiên (+39% YoY)
Vốn hóa thị trường
86,7%
GDP

Năm 2026 được xác định là giai đoạn bản lề đối với thị trường tài chính Việt Nam, không chỉ ở góc độ chu kỳ kinh tế mà còn trong chiến lược nâng tầm thị trường vốn. Tại Lễ đánh cồng Khai trương giao dịch chứng khoán đầu Xuân Bính Ngọ 2026, Bộ trưởng Bộ Tài chính Nguyễn Văn Thắng nhấn mạnh mục tiêu đưa quy mô thị trường chứng khoán đạt tối thiểu 100% GDP, đồng thời định vị năm 2026 là bước khởi đầu cho một giai đoạn phát triển mới với yêu cầu cao hơn về tính minh bạch, ổn định và bền vững. Trên thực tế, nền tảng thị trường đã có sự cải thiện đáng kể. Năm 2025, VN-Index tăng hơn 40%, thanh khoản bình quân đạt trên 29.000 tỷ đồng/phiên (+39% YoY), trong khi vốn hóa thị trường tương đương 86,7% GDP. Những con số này cho thấy thị trường Việt Nam không chỉ đang mở rộng về quy mô mà còn tiệm cận các tiêu chuẩn của thị trường mới nổi, tạo tiền đề vững chắc cho quá trình nâng hạng.

Sự kiện này có thể kích hoạt dòng vốn ngoại quy mô lớn, bao gồm cả vốn thụ động từ ETF và vốn chủ động từ các quỹ toàn cầu, qua đó cải thiện thanh khoản và định hình lại cấu trúc thị trường. Tuy nhiên, thay vì "nước lên thuyền lên", dòng tiền sẽ mang tính chọn lọc cao, ưu tiên các doanh nghiệp đầu ngành có nền tảng cơ bản vững chắc và tăng trưởng lợi nhuận bền vững. Trong bối cảnh đó, chiến lược đầu tư hiệu quả đòi hỏi sự chuyển dịch sang định vị sớm ở các cổ phiếu chất lượng, gắn với câu chuyện nâng hạng và động lực tăng trưởng dài hạn của nền kinh tế.

Bộ trưởng Bộ Tài chính Nguyễn Văn Thắng phát biểu chỉ đạo tại buổi Lễ

Bộ trưởng Bộ Tài chính Nguyễn Văn Thắng phát biểu chỉ đạo tại buổi Lễ

2. Lộ trình nâng hạng và các mốc quan trọng

Việt Nam đã nằm trong Watchlist của FTSE Russell từ tháng 9/2018. Năm 2026 được xác định là thời điểm quyết định để Việt Nam chính thức bước lên thị trường Mới nổi thứ cấp (Secondary Emerging Market).

Các mốc thời gian quan trọng trong năm 2026 bao gồm:

 

03/03/2026

Cuộc họp của Ủy ban Tư vấn Phân loại Quốc gia (Equity Country Classification Advisory Committee) để xem xét các bước tiến kỹ thuật của thị trường Việt Nam.

 

19/03/2026

Cuộc họp của Hội đồng Tư vấn Chính sách (Policy Advisory Board) của FTSE Russell.

 

07/04/2026

Công bố kết quả chính thức về việc nâng hạng thị trường Việt Nam.

 

Tháng 9/2026

Nếu kết quả đánh giá tháng 4/2026 thuận lợi, việc nâng hạng sẽ chính thức có hiệu lực. Việt Nam sẽ được gia nhập các rổ chỉ số Mới nổi của FTSE Russell (và bị xóa khỏi chỉ số Frontier).

3. Dòng vốn ngoại – Động lực cốt lõi của câu chuyện nâng hạng

3.1. Quy mô và bản chất của dòng vốn ngoại khi nâng hạng

Việc nâng hạng sẽ kích hoạt làn sóng tái phân bổ tài sản từ các định chế tài chính quốc tế vào thị trường Việt Nam thông qua hai kênh chính:

  • Dòng vốn thụ động (passive – từ ETF và quỹ chỉ số): Khi Việt Nam chính thức gia nhập rổ chỉ số, Việt Nam sẽ chiếm tỷ trọng dự kiến 0,34% trong FTSE Emerging All Cap Index và 0,22% trong FTSE Emerging Index. Các quỹ ETF mô phỏng các chỉ số này sẽ tự động giải ngân để duy trì tỷ trọng.
  • Dòng vốn chủ động (active): Đây là kênh có quy mô lớn hơn đáng kể so với dòng vốn thụ động. Các nhà quản lý quỹ toàn cầu sẽ chủ động giải ngân để đón đầu xu hướng, điều chỉnh danh mục đầu tư sao cho phù hợp với chỉ số tham chiếu mới nổi, đồng thời tận dụng cơ hội tăng trưởng dài hạn của Việt Nam.
  • Tác động tâm lý và định giá lại (re-rating): Sự hiện diện của dòng vốn ngoại không chỉ mang lại thanh khoản cao hơn mà còn thúc đẩy quá trình định giá lại toàn bộ thị trường. Mức P/E của VN-Index dự kiến sẽ tiến gần hơn với mặt bằng chung của các thị trường mới nổi, giúp cải thiện sức hấp dẫn dài hạn đối với nhà đầu tư quốc tế.

3.2. Cơ chế khơi thông dòng vốn

Sự thay đổi kỹ thuật là điều kiện tiên quyết để dòng vốn ngoại thẩm thấu sâu và bền vững vào thị trường:

  • Tiếp cận qua Global Brokers: Thông tư 08/2026/TT-BTC (ban hành ngày 03/02/2026 bởi Bộ Tài chính) là bước ngoặt quan trọng, cho phép nhà đầu tư nước ngoài (đặc biệt là các tổ chức lớn) đặt lệnh giao dịch thông qua các Nhà môi giới toàn cầu (Global Brokers) mà không cần mở tài khoản trực tiếp hoặc ký quỹ 100% tiền mặt tại các công ty chứng khoán Việt Nam. Quy định này giảm thiểu rủi ro đối tác, đơn giản hóa thủ tục và nâng cao niềm tin của quỹ đầu tư quốc tế.
  • Khả năng mô phỏng chỉ số (index replication): FTSE Russell đánh giá đây là yếu tố quan trọng nhất. Các cải cách gần đây về cơ chế thanh toán, ký quỹ và tiếp cận global broker đã giúp thị trường Việt Nam đáp ứng đầy đủ yêu cầu, tạo điều kiện thông suốt cho dòng vốn thụ động từ các quỹ ETF.

3.3. Bối cảnh lịch sử và kỳ vọng tăng trưởng

Dữ liệu lịch sử từ các thị trường từng được nâng hạng cho thấy sự xuất hiện của dòng vốn ngoại thường tạo ra các đợt tăng trưởng mạnh về giá và thanh khoản trong giai đoạn 1-2 năm trước và sau thời điểm chính thức nâng hạng. Các ví dụ điển hình từ khu vực GCC (như Qatar và Saudi Arabia) đã ghi nhận mức tăng đáng kể nhờ hiệu ứng tái phân bổ vốn từ các quỹ chỉ số.

Đối với Việt Nam, khi kết quả đánh giá giữa kỳ (interim review) tháng 3/2026 được công bố thuận lợi vào ngày 07/04/2026, thị trường được kỳ vọng sẽ theo mô hình tăng trưởng tương tự, với dòng vốn ngoại trở thành chất xúc tác quan trọng cho đà phục hồi và phát triển bền vững của TTCK trong năm 2026 và các năm tiếp theo.

4. Tác động đến thị trường – Không còn câu chuyện "nước lên thì thuyền lên"

Sự Chuyển Dịch Cấu Trúc Thị Trường Năm 2026: Từ Phục Hồi Rộng Sang Dẫn Dắt Có Chọn Lọc. Trong giai đoạn tiến tới và xuyên suốt năm 2026, tác động rõ nét và mang tính bản lề nhất đối với thị trường chứng khoán Việt Nam chính là sự chuyển dịch mạnh mẽ từ giai đoạn phục hồi trên diện rộng sang giai đoạn tăng trưởng dẫn dắt có chọn lọc.

Điều này đánh dấu sự kết thúc của mô hình "nước lên thì thuyền lên" – nơi hầu hết cổ phiếu cùng hưởng lợi từ dòng tiền chung và kỳ vọng vĩ mô và mở ra một môi trường đầu tư đòi hỏi sự chắt lọc kỹ lưỡng hơn, ưu tiên chất lượng cơ bản thay vì động lượng ngắn hạn. Sự thay đổi này không chỉ là hệ quả tự nhiên của chu kỳ thị trường mà còn được thúc đẩy bởi hai yếu tố then chốt: nâng hạng FTSE Russell lên Secondary Emerging Market (dự kiến hiệu lực tháng 9/2026) và sự trở lại của dòng vốn ngoại có tính chọn lọc cao.

  • Sự lên ngôi của chất lượng và sức bền lợi nhuận: Năm 2026 được các CTCK lớn (Vietcap, SSI, VNDirect) dự báo là năm mà tăng trưởng lợi nhuận thực chất (EPS toàn thị trường dự kiến tăng 18–20%) trở thành động lực chính thay vì re-rating thuần túy. Nhà đầu tư phải chuyển từ việc chạy theo đà tăng ngắn hạn sang tập trung vào sức bền lợi nhuận, kỷ luật định giá và khả năng duy trì biên lợi nhuận gộp. Chỉ những doanh nghiệp có nền tảng tăng trưởng nội tại vững chắc từ cải thiện hiệu quả hoạt động, mở rộng thị phần đến thích ứng chính sách, mới có thể duy trì đà tăng bền vững qua các nhịp biến động.
  • Phân hóa sâu sắc giữa các nhóm ngành và cổ phiếu: Dòng tiền sẽ xoay trục rõ rệt khỏi các câu chuyện phục hồi đơn thuần sang các cổ phiếu sở hữu chất lượng tăng trưởng bền vững. Thị trường sẽ ưu ái nhà đầu tư kiên nhẫn, những người sẵn sàng nắm giữ qua biến động để đón nhận "phần thưởng thực" từ hiệu quả kinh doanh thay vì hưng phấn nhất thời. Sự phân hóa này dự kiến gay gắt hơn so với năm 2025, khi dòng vốn nội và ngoại tái phân bổ khắt khe vào doanh nghiệp có năng lực quản trị tốt, bảng cân đối kế toán lành mạnh và khả năng tạo dòng tiền ổn định.
  • Thay đổi trong cấu trúc dẫn dắt chỉ số: Khác với năm 2025 khi một số cổ phiếu vốn hóa lớn tạo hiệu ứng "cô đặc" cho VN-Index, đà tăng bền vững năm 2026 sẽ đòi hỏi sự lan tỏa dựa trên kết quả thực thi. Tăng trưởng của chỉ số sẽ chủ yếu xuất phát từ tăng trưởng EPS thực chất thay vì chỉ là re-rating. Việc loại bỏ dần các yếu tố mang tính cục bộ hoặc đầu cơ sẽ giúp thị trường phản ánh đúng hơn giá trị nội tại của doanh nghiệp, đồng thời giảm rủi ro bong bóng cục bộ.
  • Yêu cầu nâng cao về chiến lược đầu tư: Trong bối cảnh mới, cơ hội không còn dành cho tất cả mà chỉ thuộc về những nhà đầu tư có khả năng phân tích giá trị thực của doanh nghiệp. Dòng vốn ngoại (đặc biệt từ quỹ ETF và quỹ chủ động sau nâng hạng) cùng dòng tiền nội sẽ dịch chuyển có chọn lọc mạnh mẽ hơn, tập trung vào các "câu chuyện thực" về tăng trưởng dài hạn, cải thiện biên lợi nhuận và khả năng chống chịu với biến động lãi suất hoặc địa chính trị. Chiến lược thành công sẽ không còn là "mua theo sóng" mà đòi hỏi kỷ luật nghiêm ngặt trong chọn lọc, định giá và quản trị rủi ro.

Tóm lại, thị trường chứng khoán Việt Nam đang bước vào một chương mới, chương của tăng trưởng chất lượng và bền vững. Kỷ luật đầu tư, khả năng đánh giá giá trị thực của doanh nghiệp và tầm nhìn trung – dài hạn sẽ trở thành yếu tố quyết định thành bại, thay vì chỉ dựa vào làn sóng tăng chung của toàn thị trường. Đây chính là môi trường lý tưởng để nhà đầu tư chuyên nghiệp và tổ chức khẳng định lợi thế, đồng thời là bài kiểm tra quan trọng về chất lượng quản trị của các doanh nghiệp niêm yết trong kỷ nguyên Emerging Market.

5. Tháo gỡ rào cản – Yếu tố quyết định việc nâng hạng

Việc tháo gỡ các rào cản kỹ thuật và pháp lý được xem là yếu tố then chốt, quyết định sự chuyển mình của thị trường chứng khoán Việt Nam từ hạng "Cận biên" lên "Mới nổi thứ cấp". Theo các tài liệu chính thức từ FTSE Russell và cơ quan quản lý Việt Nam, các rào cản này đã và đang được giải quyết quyết liệt thông qua hàng loạt giải pháp cụ thể sau:

5.1. Tháo gỡ "điểm nghẽn" Pre-funding và Tiếp cận Global Brokers

Đây là rào cản lớn nhất đối với tiêu chí phân loại của FTSE Russell. Trước đây, yêu cầu ký quỹ 100% tiền mặt trước khi giao dịch (pre-funding) gây lãng phí vốn và tăng rủi ro cho nhà đầu tư tổ chức nước ngoài.

  • Cơ chế Non-prefunding (Không ký quỹ trước): Thông qua Thông tư 68/2024/TT-BTC (ban hành ngày 18/09/2024, hiệu lực từ 02/11/2024), Việt Nam đã chính thức cho phép nhà đầu tư tổ chức nước ngoài mua chứng khoán mà không cần có đủ 100% tiền mặt tại thời điểm đặt lệnh. Quy định này chuyển trách nhiệm đánh giá và quản lý rủi ro thanh toán cho công ty chứng khoán, giúp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và đáp ứng tiêu chí thanh toán giao dịch (DvP) của FTSE Russell.
  • Tiếp cận qua Global Brokers: Thông tư 08/2026/TT-BTC (ban hành ngày 03/02/2026, hiệu lực ngay lập tức) được đánh giá là cú hích quan trọng tháo gỡ điểm nghẽn cuối cùng. Thông tư này cho phép nhà đầu tư nước ngoài đặt lệnh giao dịch thông qua các nhà môi giới toàn cầu (Global Brokers) mà không bắt buộc phải mở tài khoản giao dịch trực tiếp tại các công ty chứng khoán trong nước. Quy định này giúp các quỹ đầu tư mô phỏng chỉ số (index-tracking funds) vận hành hiệu quả hơn theo chuẩn mực quốc tế, đồng thời giảm thiểu rủi ro đối tác và đơn giản hóa thủ tục, tạo điều kiện thuận lợi cho việc nhân rộng chỉ số trong kỳ đánh giá giữa kỳ tháng 3/2026.

5.2. Hạ tầng công nghệ: Hệ thống KRX

Việc đưa hệ thống KRX vào vận hành thông suốt từ ngày 05/05/2025 là nền tảng kỹ thuật quan trọng nhất. Hệ thống hiện đại này giúp nâng cấp toàn diện hạ tầng giao dịch, rút ngắn thời gian xử lý lệnh, thanh toán và bù trừ, đồng thời tạo điều kiện tiên quyết để triển khai các nghiệp vụ tiên tiến như T+0 hoặc bán khống trong tương lai. KRX được xem là bước tiến lớn góp phần đáp ứng các tiêu chí về hạ tầng và thanh khoản của FTSE Russell.

5.3. Cải cách pháp lý về Quyền bình đẳng và Tỷ lệ sở hữu nước ngoài (FOL)

Để hướng tới các tiêu chuẩn khắt khe hơn của MSCI và củng cố vị thế nâng hạng FTSE, Việt Nam đã thực hiện các cải cách sâu rộng thông qua Nghị định 245/2025/NĐ-CP (ban hành ngày 11/09/2025):

  • Bảo đảm quyền sở hữu bình đẳng: Quy định mới không cho phép các công ty đại chúng tự ý đặt ra tỷ lệ sở hữu nước ngoài (FOL) tối đa thấp hơn mức pháp luật và cam kết quốc tế cho phép, đồng thời bổ sung cơ chế chuyển tiếp để các công ty hoàn tất thông báo FOL trong vòng 12 tháng.
  • Minh bạch thông tin: Yêu cầu Trung tâm Lưu ký và Bù trừ chứng khoán (VSDC) công bố tỷ lệ sở hữu nước ngoài hàng ngày, giúp nhà đầu tư ngoại chủ động theo dõi và phân bổ vốn.
  • Đơn giản hóa thủ tục: Công nhận kết nối hệ thống SWIFT, xóa bỏ yêu cầu hợp pháp hóa lãnh sự và cho phép các ngân hàng lưu ký toàn cầu quản lý tài khoản của nhà đầu tư nước ngoài, từ đó giảm đáng kể chi phí và thời gian vận hành cho khối ngoại.

5.4. Thiết lập Cơ chế Đối tác bù trừ trung tâm (CCP)

Đây là yếu tố quyết định để Việt Nam tiệm cận chuẩn mực của MSCI và nâng cao an toàn hệ thống lâu dài. Khung pháp lý cho CCP đã được xây dựng, với kế hoạch chính thức vận hành vào Quý I/2027. Việc triển khai trung tâm thanh toán bù trừ chính thức sẽ xóa bỏ hoàn toàn rủi ro đối tác trong thanh toán, một trong những rào cản lớn nhất mà các tổ chức xếp hạng quốc tế đã chỉ ra.

6. Chiến lược đầu tư cho năm 2026: Chuyển dịch từ phục hồi diện rộng sang định vị chọn lọc chất lượng

Chiến lược đầu tư năm 2026 đòi hỏi sự chuyển dịch mạnh mẽ từ tư duy "phục hồi trên diện rộng" sang định vị có chọn lọc, tập trung vào chất lượng tăng trưởng thực chất thay vì chỉ chạy theo động lượng thị trường ngắn hạn. Khi dòng vốn ngoại chuẩn bị giải ngân mạnh mẽ sau bước ngoặt nâng hạng lên thị trường Mới nổi thứ cấp của FTSE Russell, việc xác định đúng các nhóm ngành và doanh nghiệp dẫn dắt là yếu tố then chốt quyết định hiệu suất danh mục.

6.1. Nhóm cổ phiếu trụ cột đón đầu dòng vốn nâng hạng

Việc nâng hạng lên thị trường Mới nổi bởi FTSE Russell (dự kiến hiệu lực tháng 9/2026, sau đánh giá giữa kỳ tháng 3/2026 và công bố chính thức ngày 07/04/2026) sẽ kích hoạt dòng vốn thụ động đáng kể từ các quỹ ETF. Để định vị sớm, nhà đầu tư cần ưu tiên các doanh nghiệp có vốn hóa lớn, thanh khoản cao và còn room ngoại dồi dào.

  • Cơ chế thu hút vốn: Các quỹ lớn như Vanguard FTSE Emerging Markets ETF sẽ tự động giải ngân dựa trên tỷ trọng trong rổ chỉ số FTSE Emerging All Cap và FTSE Emerging, tạo hiệu ứng tái cân bằng danh mục mạnh mẽ.
  • Lợi thế sớm: Các nhịp điều chỉnh kỹ thuật trong giai đoạn chờ đợi là cơ hội tích lũy ở vùng giá hấp dẫn, trước khi sự kiện nâng hạng chính thức diễn ra và dòng vốn thụ động cùng chủ động bắt đầu chảy vào.

6.2. Xoay trục sang "chất lượng" và "sức bền lợi nhuận"

Năm 2026 sẽ không còn là giai đoạn "nước lên thuyền lên" như trước. Dòng tiền sẽ ưu tiên những doanh nghiệp có nền tảng tài chính vững mạnh, quản trị rủi ro tốt và kế hoạch tăng trưởng EPS thực chất, bền vững.

🏦

Ngân hàng

Ưu tiên ngân hàng có CAR cao, quản trị hiệu quả. Mục tiêu tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống khoảng 15% năm 2026. NIM dần phục hồi, chất lượng tài sản cải thiện.

🛒

Tiêu dùng & Bán lẻ

Hưởng lợi từ phục hồi thu nhập khả dụng. Chính sách giảm 2% thuế VAT (từ 10% xuống 8%) kéo dài đến hết năm 2026 hỗ trợ sức mua nội địa.

💻

Công nghệ thông tin

Tập trung doanh nghiệp hưởng lợi từ xu hướng chuyển đổi số quốc gia, đầu tư hạ tầng dữ liệu và nhu cầu dịch vụ công nghệ tăng cao trong bối cảnh kinh tế số phát triển mạnh.

6.3. Đón sóng từ Đầu tư công và Hạ tầng

Với kế hoạch đầu tư công năm 2026 đạt khoảng 38-40 tỷ USD (từ ngân sách nhà nước gần 1 triệu tỷ VND) và tổng kế hoạch trung hạn 2026-2030 lên tới hàng trăm tỷ USD, các doanh nghiệp trong chuỗi giá trị xây lắp, vật liệu xây dựng và hạ tầng sẽ ghi nhận bước ngoặt về đơn hàng backlog và doanh thu.

  • Vật liệu xây dựng: Nhóm này hưởng lợi trực tiếp từ nhu cầu hạ tầng lớn (đường cao tốc, đường sắt tốc độ cao, năng lượng) và chi phí đầu vào ổn định.
  • Xây dựng & Hạ tầng: Ưu tiên các nhà thầu có năng lực triển khai dự án quy mô lớn, quản lý tiến độ tốt và tham gia sâu vào các dự án trọng điểm quốc gia.

6.4. Chiến lược phòng thủ và quản trị rủi ro

Trong bối cảnh lãi suất có thể thiết lập mặt bằng mới và áp lực thanh khoản ngắn hạn, việc phân bổ một phần danh mục vào nhóm phòng thủ là cần thiết để cân bằng rủi ro.

  • Nhóm phòng thủ: Ưu tiên các doanh nghiệp có dòng tiền mặt dồi dào, tỷ suất cổ tức ổn định và ít nhạy cảm với biến động lãi suất hoặc chu kỳ kinh tế.
  • Kỷ luật đầu tư: "Phần thưởng sẽ dành cho sự kiên nhẫn". Nhà đầu tư nên tận dụng các nhịp giảm sâu của VN-Index để tích lũy vị thế, vì dữ liệu lịch sử cho thấy xác suất phục hồi mạnh sau các đợt điều chỉnh sâu là rất cao (trung bình khoảng 30% trong vòng 1 năm sau).

Tóm lại: Để đón đầu dòng tiền năm 2026, chiến lược tối ưu là áp dụng phương thức mua và nắm giữ (Buy & Hold) các doanh nghiệp đầu ngành gắn liền với câu chuyện nâng hạng thị trường và đầu tư công mạnh mẽ. Đồng thời, duy trì sự chọn lọc khắt khe dựa trên chất lượng tài sản, năng lực quản trị và triển vọng tăng trưởng lợi nhuận thực chất, thay vì chạy theo biến động ngắn hạn. Sự kết hợp giữa vị thế sớm đón dòng vốn ngoại và tập trung vào sức bền sẽ giúp danh mục đạt hiệu suất bền vững trong giai đoạn chuyển mình lịch sử của thị trường chứng khoán Việt Nam.

7. Nhóm cổ phiếu hưởng lợi từ việc nâng hạng lên Secondary Emerging Market

Dòng vốn ngoại, đặc biệt là dòng vốn thụ động từ các quỹ ETF, sẽ tập trung vào các cổ phiếu có vốn hóa lớn, thanh khoản cao và tỷ lệ tự do chuyển nhượng (free-float) tốt. Đây là nhóm dự kiến nhận được phần lớn trong khoản giải ngân thụ động ước tính từ 500 triệu USD đến 1,6 tỷ USD.

7.1. Nhóm cổ phiếu "Trụ cột" – Thỏi nam châm thu hút vốn ETF

Nhóm này gồm các mã vốn hóa lớn, thường chiếm tỷ trọng cao trong các chỉ số FTSE Emerging All Cap (dự kiến 0,34%) và FTSE Emerging (dự kiến 0,22%). Chúng sẽ được ưu tiên khi các quỹ ETF mô phỏng chỉ số tự động tái cân bằng danh mục.

Mã CK Doanh nghiệp Dòng vốn ước tính
VIC Vingroup 91,2 – 475 triệu USD
VHM Vinhomes 56,8 – 194,8 triệu USD
HPG Hòa Phát 40,7 – 147,3 triệu USD
MSN Masan Group 63,7 – 100,6 triệu USD
VNM Vinamilk 31,6 – 78,7 triệu USD
VCB Vietcombank 5,7 – 68,7 triệu USD
FPT FPT Corp 8,8 – 97,8 triệu USD

7.2. Nhóm ngành Chứng khoán – Hưởng lợi từ thanh khoản và hạ tầng

Nhóm này hưởng lợi trực tiếp khi thanh khoản thị trường được dự báo tăng 10-15% trong năm 2026 nhờ sự vận hành ổn định của hệ thống KRX và dòng vốn ngoại chảy vào.

SSI VND VCI HCM VIX

Thanh khoản bình quân thị trường tăng cao (ước đạt 29-30 nghìn tỷ đồng/phiên) sẽ thúc đẩy mạnh mẽ doanh thu môi giới và cho vay ký quỹ (margin lending). Các công ty chứng khoán có thị phần lớn và năng lực vốn mạnh sẽ được ưu tiên khi tâm lý thị trường cải thiện và mặt bằng định giá được nâng cao nhờ hiệu ứng re-rating.

7.3. Nhóm ngành Ngân hàng – Trụ cột dẫn dắt chỉ số

Ngân hàng tiếp tục giữ vai trò cốt lõi trong chỉ số, với mức tăng trưởng lợi nhuận kỳ vọng trên 17% trong năm 2026, khi Ngân hàng Nhà nước (NHNN) có thể từng bước gỡ bỏ hạn mức tín dụng để quản lý theo cơ chế thị trường.

VCB CTG MBB TCB VPB STB BID

Các ngân hàng có năng lực vốn mạnh và quản trị hiệu quả sẽ được ưu tiên thu hút dòng vốn tổ chức dài hạn. Chất lượng tài sản được kỳ vọng cải thiện khi thị trường bất động sản ổn định.

7.4. Nhóm ngành Bán lẻ và Tiêu dùng – Phục hồi sức mua

Nhóm này hưởng lợi từ sự cải thiện thu nhập khả dụng của người dân và các chính sách hỗ trợ như giảm thuế VAT cùng sự chuyển dịch sang kênh thương mại hiện đại.

MWG PNJ MSN FRT VNM MCH DGW

Các doanh nghiệp sở hữu chuỗi bán lẻ "chợ hiện đại" đang trên đà mở rộng quy mô mạnh mẽ và có tốc độ tăng trưởng lợi nhuận cao sẽ thu hút dòng tiền từ nhà đầu tư.

7.5. Nhóm cổ phiếu tiềm năng khác (theo rổ FTSE Global All Cap)

Ngoài các mã trụ cột, danh sách các mã dự kiến được phân bổ vốn khi nâng hạng còn bao gồm nhiều doanh nghiệp đầu ngành khác:

🏠

Bất động sản

VRE, KDH, PDR, KBC, DXG, DIG

⚗️

Hóa chất & Tài nguyên

DGC, DPM, DCM

✈️

Vận tải & Hàng không

VJC, GMD, PVT, HUT

Năng lượng & Tiện ích

POW, PLX, GAS, GEX

Chuyên gia phân tích

📞 0394 342 228

Liên hệ trực tiếp để được tư vấn

💬  Tham gia Room Cộng Đồng Zalo

🔥 Cập nhật phân tích & khuyến nghị mới nhất mỗi ngày

Chuyên gia phân tích

📞 0394 342 228

Liên hệ trực tiếp để được tư vấn

Tham gia Room Cộng Đồng Zalo

🔥 Cập nhật phân tích & khuyến nghị mới nhất mỗi ngày